noun
English to Vietnamese Dictionary

hearing Meaning in Vietnamese (hearing nghĩa là gì)

thính giác, phiên điều trần, sự nghe
thính giác in English:hearing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hearing trong tiếng Việt là thính giác, phiên điều trần, sự nghe. (Một cuộc họp chính thức nơi bằng chứng và các lập luận được trình bày trước thẩm phán hoặc cơ quan có thẩm quyền khác để đưa ra quyết định.)

Definitions of Hearing

  1. 1
    noun
    phiên điều trần

    An official meeting where evidence and arguments are presented to a judge or other authority to make a decision.

    Một cuộc họp chính thức nơi bằng chứng và các lập luận được trình bày trước thẩm phán hoặc cơ quan có thẩm quyền khác để đưa ra quyết định.

  2. 2
    noun
    thính giác

    The ability to perceive sounds through the ear; the sense of hearing.

    Khả năng cảm nhận âm thanh qua tai; giác quan nghe.

  3. 3
    noun
    sự nghe

    The process or act of perceiving sound with the ear.

    Quá trình hoặc hành động cảm nhận âm thanh bằng tai.

Example Sentences

legal

“The court hearing was postponed due to new evidence.”

Phiên điều trần của tòa án đã bị hoãn lại do có bằng chứng mới.

medical

“His hearing has improved significantly after the operation.”

Thính giác của anh ấy đã cải thiện đáng kể sau ca phẫu thuật.

formal

“The public hearing will address the new city development plan.”

Buổi điều trần công khai sẽ giải quyết kế hoạch phát triển thành phố mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

deafnesssilence

Inflected Word Forms

infinitivehear
past tenseheard
agent nounhearer
adjectiveauditory

Phrases & Idiomatic Expressions

public hearingcollocation

A meeting open to the public to discuss an issue or proposal.

hard of hearingexpression

Having impaired hearing; partially deaf.

give someone a hearingexpression

To listen to someone's opinion, argument, or case.