hearing Meaning in Vietnamese (hearing nghĩa là gì)
Nghĩa của hearing trong tiếng Việt là thính giác, phiên điều trần, sự nghe. (Một cuộc họp chính thức nơi bằng chứng và các lập luận được trình bày trước thẩm phán hoặc cơ quan có thẩm quyền khác để đưa ra quyết định.)
Definitions of Hearing
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
“The court hearing was postponed due to new evidence.”
Phiên điều trần của tòa án đã bị hoãn lại do có bằng chứng mới.
“His hearing has improved significantly after the operation.”
Thính giác của anh ấy đã cải thiện đáng kể sau ca phẫu thuật.
“The public hearing will address the new city development plan.”
Buổi điều trần công khai sẽ giải quyết kế hoạch phát triển thành phố mới.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A meeting open to the public to discuss an issue or proposal.
Having impaired hearing; partially deaf.
To listen to someone's opinion, argument, or case.