noun
English to Vietnamese Dictionary
hearings Meaning in Vietnamese (hearings nghĩa là gì)
phiên điều trần
phiên điều trần in English:hearings
Phonetic:phiên đi-ều trần
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hearings trong tiếng Việt là phiên điều trần. (Các cuộc họp hoặc phiên họp chính thức, nơi bằng chứng hoặc lập luận được trình bày, thường trước thẩm phán, ủy ban hoặc cơ quan có thẩm quyền khác, để đưa ra quyết định hoặc thu thập thông tin.)
Definitions of Hearings
- 1noun(formal)phiên điều trần
Formal meetings or sessions where evidence or arguments are presented, typically before a judge, committee, or other authority, to make a decision or gather information.
Các cuộc họp hoặc phiên họp chính thức, nơi bằng chứng hoặc lập luận được trình bày, thường trước thẩm phán, ủy ban hoặc cơ quan có thẩm quyền khác, để đưa ra quyết định hoặc thu thập thông tin.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivehear
past tenseheard
nounhearing
agent nounhearer