noun
English to Vietnamese Dictionary

hearings Meaning in Vietnamese (hearings nghĩa là gì)

phiên điều trần
phiên điều trần in English:hearings
Phonetic:phiên đi-ều trần
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hearings trong tiếng Việt là phiên điều trần. (Các cuộc họp hoặc phiên họp chính thức, nơi bằng chứng hoặc lập luận được trình bày, thường trước thẩm phán, ủy ban hoặc cơ quan có thẩm quyền khác, để đưa ra quyết định hoặc thu thập thông tin.)

Definitions of Hearings

  1. 1
    noun(formal)
    phiên điều trần

    Formal meetings or sessions where evidence or arguments are presented, typically before a judge, committee, or other authority, to make a decision or gather information.

    Các cuộc họp hoặc phiên họp chính thức, nơi bằng chứng hoặc lập luận được trình bày, thường trước thẩm phán, ủy ban hoặc cơ quan có thẩm quyền khác, để đưa ra quyết định hoặc thu thập thông tin.

Example Sentences

formal

“The court hearings were postponed due to new evidence.”

Các phiên điều trần của tòa án đã bị hoãn lại do có bằng chứng mới.

formal

“Public hearings allow citizens to voice their concerns.”

business

“Several hearings are scheduled for next month regarding the new policy.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivehear
past tenseheard
nounhearing
agent nounhearer