noun
English to Vietnamese Dictionary

inquiries Meaning in Vietnamese (inquiries nghĩa là gì)

sự điều tra, sự hỏi thăm
sự điều tra in English:inquiries
Phonetic:sự đi-ều tra
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của inquiries trong tiếng Việt là sự điều tra, sự hỏi thăm. (Những yêu cầu chính thức hoặc không chính thức để biết thông tin về một điều gì đó.)

Definitions of Inquiries

  1. 1
    noun
    sự hỏi thăm

    Inquiries are formal or informal requests for information about something.

    Những yêu cầu chính thức hoặc không chính thức để biết thông tin về một điều gì đó.

  2. 2
    noun(formal)
    sự điều tra

    Inquiries also refer to official investigations or examinations into a matter.

    Các cuộc điều tra hoặc xem xét chính thức về một vấn đề.

Example Sentences

“The customer service department handles all product inquiries.”

Bộ phận chăm sóc khách hàng xử lý mọi yêu cầu thông tin về sản phẩm.

“The police launched several inquiries into the incident.”

Cảnh sát đã tiến hành một số cuộc điều tra về vụ việc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveinquire
past tenseinquired
present participleinquiring
nouninquiry