noun
English to Vietnamese Dictionary

hearsay Meaning in Vietnamese (hearsay nghĩa là gì)

lời đồn đại
lời đồn đại in English:hearsay
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hearsay trong tiếng Việt là lời đồn đại. (Thông tin nhận được từ người khác mà không thể chứng minh hoặc xác thực tính đúng đắn, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.)

Definitions of Hearsay

  1. 1
    noun
    lời đồn đại

    Information received from other people that cannot be substantiated or proven to be true, often used in a legal context.

    Thông tin nhận được từ người khác mà không thể chứng minh hoặc xác thực tính đúng đắn, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.

Example Sentences

“The judge ruled that the witness's statement was inadmissible as it was based on hearsay.”

“You should not spread hearsay, as it can harm people's reputations.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounhearsay evidence