noun
English to Vietnamese Dictionary

hearse Meaning in Vietnamese (hearse nghĩa là gì)

xe tang
xe tang in English:hearse
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hearse trong tiếng Việt là xe tang. (Một phương tiện dùng để chở quan tài đến đám tang hoặc nơi chôn cất.)

Definitions of Hearse

  1. 1
    noun
    xe tang

    A vehicle used to transport a coffin or casket to a funeral or burial.

    Một phương tiện dùng để chở quan tài đến đám tang hoặc nơi chôn cất.

Example Sentences

casual

“The hearse slowly drove away from the church.”

Chiếc xe tang từ từ lăn bánh rời khỏi nhà thờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

funeral carcoffin car

Inflected Word Forms

pluralhearses