noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

rumor Meaning in Vietnamese (rumor nghĩa là gì)

nountin đồn
verbđồn đại
tin đồn in English:rumor
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rumor trong tiếng Việt là tin đồn, đồn đại. (Một câu chuyện hoặc báo cáo được lưu truyền rộng rãi, có sự thật không chắc chắn hoặc đáng nghi ngờ, thường được lan truyền bằng lời nói.)

Definitions of Rumor

  1. 1
    noun
    tin đồn

    A widely circulated story or report of uncertain or doubtful truth, often spread by word of mouth.

    Một câu chuyện hoặc báo cáo được lưu truyền rộng rãi, có sự thật không chắc chắn hoặc đáng nghi ngờ, thường được lan truyền bằng lời nói.

  2. 2
    verb
    đồn đại

    To report or circulate a rumor, often implying that the information is unverified or false.

    Báo cáo hoặc lan truyền một tin đồn, thường ngụ ý rằng thông tin chưa được xác minh hoặc sai sự thật.

Example Sentences

“The rumor spread quickly throughout the town.”

Tin đồn lan nhanh khắp thị trấn.

“Don't believe every rumor you hear.”

Đừng tin mọi tin đồn bạn nghe thấy.

“It is rumored that the company will announce a new product soon.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenserumored
present participlerumoring
pluralrumors

Phrases & Idiomatic Expressions

spread a rumorcollocation

To cause a rumor to become known by many people.

start a rumorcollocation

To be the first person to tell a rumor to others.

squash a rumorcollocation

To stop a rumor from spreading or being believed.