adjective
English to Vietnamese Dictionary

uncertain Meaning in Vietnamese (uncertain nghĩa là gì)

không chắc chắn, do dự
không chắc chắn in English:uncertain
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của uncertain trong tiếng Việt là không chắc chắn, do dự. (Mô tả một điều gì đó không được biết chắc chắn, cố định, hoặc không thể tin cậy, thường ám chỉ sự thiếu khả năng dự đoán.)

Definitions of Uncertain

  1. 1
    adjective
    không chắc chắn

    Describing something that is not definitely known, fixed, or able to be relied on, often implying a lack of predictability.

    Mô tả một điều gì đó không được biết chắc chắn, cố định, hoặc không thể tin cậy, thường ám chỉ sự thiếu khả năng dự đoán.

  2. 2
    adjective
    do dự

    Referring to a state of doubt or lack of confidence about something or someone, causing hesitation.

    Đề cập đến trạng thái nghi ngờ hoặc thiếu tự tin về điều gì đó hoặc ai đó, gây ra sự do dự.

Example Sentences

“The future of the project remains uncertain due to budget cuts.”

“She felt uncertain about her decision to move to a new city.”

Cô ấy cảm thấy không chắc chắn về quyết định chuyển đến một thành phố mới.

“The weather forecast is uncertain for tomorrow.”

Dự báo thời tiết cho ngày mai không chắc chắn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

doubtfulunsurehesitantunpredictable

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noununcertainty
adverbuncertainly

Phrases & Idiomatic Expressions

uncertain futurecollocation

A future that is not clear or predictable.

uncertain aboutcollocation

Feeling doubt or lack of confidence regarding something.