doubtful Meaning in Vietnamese (doubtful nghĩa là gì)
Nghĩa của doubtful trong tiếng Việt là nghi ngờ, không chắc chắn, đáng ngờ. (Cảm thấy hoặc thể hiện sự không chắc chắn về điều gì đó, hoặc không chắc chắn về sự thật hoặc khả năng xảy ra của điều gì đó.)
Definitions of Doubtful
- 1adjectivekhông chắc chắn
Feeling or showing uncertainty about something, or not sure about the truth or likelihood of something.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự không chắc chắn về điều gì đó, hoặc không chắc chắn về sự thật hoặc khả năng xảy ra của điều gì đó.
- 2adjectiveđáng ngờ
Causing doubt; not likely to be true or to happen; questionable.
Gây ra nghi ngờ; không có khả năng đúng hoặc xảy ra; đáng nghi ngờ.
Example Sentences
“She was doubtful about the success of the new project.”
Cô ấy không chắc chắn về sự thành công của dự án mới.
“It is doubtful whether he will arrive on time.”
Có nghi ngờ liệu anh ấy có đến đúng giờ hay không.
“His explanation seemed doubtful to the police.”
Lời giải thích của anh ta có vẻ đáng ngờ đối với cảnh sát.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: