adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
doubting Meaning in Vietnamese (doubting nghĩa là gì)
adjectivenghi ngờ, do dự
verbnghi ngờ
nghi ngờ in English:doubting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của doubting trong tiếng Việt là nghi ngờ, do dự. (Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu niềm tin hoặc chắc chắn về điều gì đó.)
Definitions of Doubting
- 1adjectivedo dự
Feeling or showing a lack of conviction or certainty about something.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu niềm tin hoặc chắc chắn về điều gì đó.
- 2verbnghi ngờ
The act of questioning the truth, validity, or existence of something.
Hành động đặt câu hỏi về sự thật, tính hợp lệ hoặc sự tồn tại của điều gì đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noundoubt
agent noundoubter
adjectivedoubtful
adverbdoubtfully