adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

doubting Meaning in Vietnamese (doubting nghĩa là gì)

adjectivenghi ngờ, do dự
verbnghi ngờ
nghi ngờ in English:doubting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của doubting trong tiếng Việt là nghi ngờ, do dự. (Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu niềm tin hoặc chắc chắn về điều gì đó.)

Definitions of Doubting

  1. 1
    adjective
    do dự

    Feeling or showing a lack of conviction or certainty about something.

    Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu niềm tin hoặc chắc chắn về điều gì đó.

  2. 2
    verb
    nghi ngờ

    The act of questioning the truth, validity, or existence of something.

    Hành động đặt câu hỏi về sự thật, tính hợp lệ hoặc sự tồn tại của điều gì đó.

Example Sentences

casual

“He gave a doubting look when she told him the news.”

Anh ấy nhìn với vẻ nghi ngờ khi cô ấy kể cho anh ấy nghe tin tức.

casual

“She spent the whole night doubting her decision.”

Cô ấy đã dành cả đêm để nghi ngờ quyết định của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noundoubt
agent noundoubter
adjectivedoubtful
adverbdoubtfully