confident Meaning in Vietnamese (confident nghĩa là gì)
Nghĩa của confident trong tiếng Việt là tự tin. (Cảm thấy hoặc thể hiện sự chắc chắn về điều gì đó hoặc về bản thân, đặc biệt là về khả năng hoặc thành công trong tương lai của mình.)
Definitions of Confident
- 1adjectivetự tin
Feeling or showing certainty about something or oneself, especially regarding one's abilities or future success.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự chắc chắn về điều gì đó hoặc về bản thân, đặc biệt là về khả năng hoặc thành công trong tương lai của mình.
- 2
Example Sentences
“She felt confident about her presentation.”
Cô ấy cảm thấy tự tin về bài thuyết trình của mình.
“He is a confident speaker who never hesitates.”
“I am confident that we will succeed.”
Tôi tin chắc rằng chúng ta sẽ thành công.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To have a strong belief in one's abilities or a positive outcome.
Speaking in a private or secret manner.