noun
English to Vietnamese Dictionary

abilities Meaning in Vietnamese (abilities nghĩa là gì)

khả năng
khả năng in English:abilities
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của abilities trong tiếng Việt là khả năng. (Những phẩm chất hoặc trạng thái có thể làm được điều gì đó; năng lực hoặc tài năng tự nhiên hoặc có được mà cá nhân hoặc nhóm sở hữu.)

Definitions of Abilities

  1. 1
    noun
    khả năng

    The qualities or states of being able to do something; natural or acquired capacities or talents possessed by individuals or groups.

    Những phẩm chất hoặc trạng thái có thể làm được điều gì đó; năng lực hoặc tài năng tự nhiên hoặc có được mà cá nhân hoặc nhóm sở hữu.

Example Sentences

casual

“Her exceptional abilities allowed her to excel in many fields.”

Những khả năng đặc biệt của cô ấy đã giúp cô ấy xuất sắc trong nhiều lĩnh vực.

business

“The team's diverse abilities contributed to their success.”

Những khả năng đa dạng của đội đã đóng góp vào thành công của họ.

formal

“We must recognize and nurture the unique abilities of every child.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

skillstalentscapacitiesaptitudescompetencies

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

inabilitiesincapacitiesweaknessesdisabilities

Inflected Word Forms

nounability
adjectiveable
adverbably