noun
English to Vietnamese Dictionary
rummy Meaning in Vietnamese (rummy nghĩa là gì)
bài rummy
bài rummy in English:rummy
Phonetic:bài rum-mi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rummy trong tiếng Việt là bài rummy. (Rummy là một trò chơi bài phổ biến mà người chơi cố gắng tạo thành các bộ và các dãy bài.)
Definitions of Rummy
- 1
Example Sentences
casual
“We spent the evening playing rummy with friends.”