rumbling Meaning in Vietnamese (rumbling nghĩa là gì)
Nghĩa của rumbling trong tiếng Việt là tiếng ầm ầm, sự tranh cãi kéo dài, ầm ầm. (Tiếng ầm ầm là một âm thanh trầm, liên tục và sâu, thường gắn liền với tiếng sấm xa hoặc máy móc hạng nặng.)
Definitions of Rumbling
- 1nountiếng ầm ầm
Rumbling refers to a low, continuous, and deep sound, often associated with distant thunder or heavy machinery.
Tiếng ầm ầm là một âm thanh trầm, liên tục và sâu, thường gắn liền với tiếng sấm xa hoặc máy móc hạng nặng.
- 2verbầm ầm
As a verb, rumbling describes the action of producing a low, continuous, and resonant sound, like a vehicle or a stomach.
Là một động từ, 'rumbling' mô tả hành động tạo ra một âm thanh trầm, liên tục và vang vọng, giống như một phương tiện hoặc dạ dày.
- 3nounsự tranh cãi kéo dài
Informally, rumbling can refer to a prolonged fight or dispute, especially between rival groups or gangs.
Không trang trọng, 'rumbling' có thể đề cập đến một cuộc ẩu đả hoặc tranh chấp kéo dài, đặc biệt là giữa các nhóm hoặc băng đảng đối địch.
Example Sentences
“The distant rumbling of thunder announced the approaching storm.”
“We could hear the rumbling of the train long before it arrived.”
“His stomach was rumbling with hunger.”
Bụng anh ấy đang réo lên vì đói.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A gurgling sound made by the stomach, usually due to hunger.
A low, continuous, and deep sound.
A low, deep sound heard from far away.