adverb
English to Vietnamese Dictionary

objectively Meaning in Vietnamese (objectively nghĩa là gì)

một cách khách quan
một cách khách quan in English:objectively
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của objectively trong tiếng Việt là một cách khách quan. (Theo cách không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân; chỉ xem xét các sự kiện.)

Definitions of Objectively

  1. 1
    adverb
    một cách khách quan

    In a way that is not influenced by personal feelings or opinions; considering only facts.

    Theo cách không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân; chỉ xem xét các sự kiện.

Example Sentences

“The judge must evaluate the evidence objectively.”

Thẩm phán phải đánh giá bằng chứng một cách khách quan.

“Try to look at the situation objectively.”

Hãy cố gắng nhìn nhận tình huống một cách khách quan.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

impartiallyneutrallydispassionatelyunbiasedly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

subjectivelypersonallybiasedlypartially

Inflected Word Forms

nounobjectivity
adjectiveobjective