evaluate Meaning in Vietnamese (evaluate nghĩa là gì)
Nghĩa của evaluate trong tiếng Việt là đánh giá, tính toán. (Xác định ý nghĩa, giá trị hoặc tình trạng của một cái gì đó, thường thông qua việc thẩm định và nghiên cứu cẩn thận.)
Definitions of Evaluate
- 1verbđánh giá
To determine the significance, worth, or condition of something, usually through careful appraisal and study.
Xác định ý nghĩa, giá trị hoặc tình trạng của một cái gì đó, thường thông qua việc thẩm định và nghiên cứu cẩn thận.
- 2verbđánh giá
To judge or calculate the quality, importance, or amount of something after considering it carefully.
Phán đoán hoặc tính toán chất lượng, tầm quan trọng hoặc số lượng của một cái gì đó sau khi xem xét cẩn thận.
- 3verbtính toán
In mathematics or computer science, to calculate the numerical value of an expression or function.
Trong toán học hoặc khoa học máy tính, tính toán giá trị số của một biểu thức hoặc hàm.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To carefully consider different choices or possibilities before making a decision.
To assess how well someone or something is doing their job or functioning.