evading Meaning in Vietnamese (evading nghĩa là gì)
Nghĩa của evading trong tiếng Việt là trốn tránh. (Hành động cố tình tránh né hoặc thoát khỏi ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng sự khéo léo hoặc lừa dối.)
Definitions of Evading
- 1verbtrốn tránh
The act of deliberately avoiding or escaping from someone or something, often through cleverness or deceit.
Hành động cố tình tránh né hoặc thoát khỏi ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng sự khéo léo hoặc lừa dối.
- 2verbtrốn tránh
The act of failing to perform a duty, obligation, or responsibility.
Hành động không thực hiện một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
Example Sentences
“He was accused of evading taxes for several years.”
Anh ta bị buộc tội trốn thuế trong nhiều năm.
“The suspect was evading capture by hiding in the crowd.”
Nghi phạm đang trốn tránh sự bắt giữ bằng cách ẩn mình trong đám đông.
“She is known for evading difficult questions during interviews.”
Cô ấy nổi tiếng vì trốn tránh những câu hỏi khó trong các cuộc phỏng vấn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: