noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

interviews Meaning in Vietnamese (interviews nghĩa là gì)

nounphỏng vấn, cuộc phỏng vấn
verbphỏng vấn
phỏng vấn in English:interviews
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của interviews trong tiếng Việt là phỏng vấn, cuộc phỏng vấn. (Các cuộc gặp mặt chính thức, trong đó một người được hỏi các câu hỏi để xác định sự phù hợp của họ cho một công việc, khóa học hoặc vị trí khác.)

Definitions of Interviews

  1. 1
    noun
    cuộc phỏng vấn

    Formal meetings in which a person is asked questions to determine their suitability for a job, course of study, or other position.

    Các cuộc gặp mặt chính thức, trong đó một người được hỏi các câu hỏi để xác định sự phù hợp của họ cho một công việc, khóa học hoặc vị trí khác.

  2. 2
    verb
    phỏng vấn

    To question someone formally to assess their suitability for a role or to elicit their opinions or experiences.

    Hỏi ai đó một cách chính thức để đánh giá sự phù hợp của họ cho một vai trò hoặc để khơi gợi ý kiến hoặc kinh nghiệm của họ.

Example Sentences

business

“The company conducts several interviews every week.”

Công ty tiến hành nhiều cuộc phỏng vấn mỗi tuần.

business

“She interviews candidates for the new position.”

Cô ấy phỏng vấn các ứng viên cho vị trí mới.

general

“His interviews for the documentary were very insightful.”

Các cuộc phỏng vấn của anh ấy cho bộ phim tài liệu rất sâu sắc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

assessmentsexaminations

Inflected Word Forms

infinitiveinterview
past tenseinterviewed
present participleinterviewing
nouninterview
agent nouninterviewer