verb
English to Vietnamese Dictionary

evade Meaning in Vietnamese (evade nghĩa là gì)

trốn tránh, né tránh
trốn tránh in English:evade
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của evade trong tiếng Việt là trốn tránh, né tránh. (Trốn thoát hoặc tránh né ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc mánh khóe.)

Definitions of Evade

  1. 1
    verb
    trốn tránh

    To escape or avoid someone or something, especially by cleverness or trickery.

    Trốn thoát hoặc tránh né ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc mánh khóe.

  2. 2
    verb
    né tránh

    To avoid giving a direct answer to a question or addressing a problem directly.

    Tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp cho một câu hỏi hoặc giải quyết một vấn đề một cách trực tiếp.

Example Sentences

casual

“The suspect tried to evade the police by hiding in the crowd.”

Nghi phạm đã cố gắng trốn tránh cảnh sát bằng cách ẩn mình trong đám đông.

casual

“She always evades my questions about her past.”

Cô ấy luôn né tránh những câu hỏi của tôi về quá khứ của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

avoideludedodgesidestep

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

third person singularevades
past tenseevaded
present participleevading
nounevasion
adjectiveevasive