verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

dodge Meaning in Vietnamese (dodge nghĩa là gì)

verbné tránh
nounsự né tránh
né tránh in English:dodge
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dodge trong tiếng Việt là né tránh, sự né tránh. (Tránh ai đó hoặc cái gì đó bằng cách di chuyển nhanh và đột ngột.)

Definitions of Dodge

  1. 1
    verb
    né tránh

    To avoid someone or something by moving quickly and suddenly.

    Tránh ai đó hoặc cái gì đó bằng cách di chuyển nhanh và đột ngột.

  2. 2
    noun
    sự né tránh

    A quick evasive movement or trick used to avoid something.

    Một động thái né tránh nhanh chóng hoặc một mánh khóe được sử dụng để tránh điều gì đó.

Example Sentences

casual

“He had to dodge the falling debris to escape.”

formal

“The politician tried to dodge the difficult question.”

Chính trị gia đó đã cố gắng né tránh câu hỏi khó.

casual

“It was a clever dodge to avoid paying taxes.”

Đó là một sự né tránh khôn ngoan để tránh nộp thuế.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

evadeavoidsidestep

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensedodged
present participledodging
agent noundodger