noun
English to Vietnamese Dictionary
evan Meaning in Vietnamese (evan nghĩa là gì)
Evan
Evan in English:evan
Phonetic:Ép-van
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của evan trong tiếng Việt là Evan. (Evan là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc xứ Wales, có nghĩa là 'Chúa nhân từ' hoặc 'con nhà danh giá'.)
Definitions of Evan
- 1