noun
English to Vietnamese Dictionary

evans Meaning in Vietnamese (evans nghĩa là gì)

Evans, Họ Evans
Evans in English:evans
Phonetic:Ép-vân
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của evans trong tiếng Việt là Evans, Họ Evans. (Evans là một họ phổ biến có nguồn gốc xứ Wales, có nghĩa là 'con trai của Evan', và được dùng để xác định cá nhân hoặc gia đình.)

Definitions of Evans

  1. 1
    noun
    Họ Evans

    Evans is a common surname of Welsh origin, meaning 'son of Evan', and is used to identify individuals or families.

    Evans là một họ phổ biến có nguồn gốc xứ Wales, có nghĩa là 'con trai của Evan', và được dùng để xác định cá nhân hoặc gia đình.

Example Sentences

business

“Mr. Evans will be joining us for the meeting tomorrow.”

Ông Evans sẽ tham gia cùng chúng tôi trong cuộc họp ngày mai.

casual

“The Evans family moved to a new house last month.”

formal

“She introduced herself as Dr. Evans.”

Cô ấy giới thiệu mình là Tiến sĩ Evans.