noun
English to Vietnamese Dictionary

goal Meaning in Vietnamese (goal nghĩa là gì)

mục tiêu, mục đích, khung thành, bàn thắng
mục tiêu in English:goal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của goal trong tiếng Việt là mục tiêu, mục đích, khung thành, bàn thắng. (Mục tiêu là một đích đến hoặc kết quả mong muốn mà một người hoặc tổ chức lên kế hoạch và cố gắng đạt được.)

Definitions of Goal

  1. 1
    noun
    mục đích

    A goal is an aim or desired result that a person or organization plans and endeavors to achieve.

    Mục tiêu là một đích đến hoặc kết quả mong muốn mà một người hoặc tổ chức lên kế hoạch và cố gắng đạt được.

  2. 2
    noun
    khung thành

    In sports, a goal refers to the physical structure, such as a net or posts, into which a ball or puck must be driven to score points.

    Trong thể thao, 'goal' là cấu trúc vật lý, chẳng hạn như lưới hoặc cột, mà bóng hoặc puck phải được đưa vào để ghi điểm.

  3. 3
    noun
    bàn thắng

    In sports, a goal also refers to the act of scoring a point by successfully putting the ball or puck into the opponent's net or designated area.

    Trong thể thao, 'goal' cũng là hành động ghi điểm bằng cách đưa bóng hoặc puck vào lưới đối phương hoặc khu vực được chỉ định.

Example Sentences

casual

“Her main goal in life is to help others.”

casual

“The team scored a fantastic goal in the final minute of the match.”

Đội đã ghi một bàn thắng tuyệt vời ở phút cuối cùng của trận đấu.

business

“Setting clear goals is crucial for achieving long-term success.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noungoalpost
agent noungoalkeeper
adjectivegoal-oriented
adjectivegoalless

Phrases & Idiomatic Expressions

score a goalcollocation

To achieve a point in a game by putting the ball or puck into the opponent's net.

reach a goalcollocation

To successfully achieve an objective or desired outcome.

set a goalcollocation

To establish an objective or target that one intends to achieve.