verb
English to Vietnamese Dictionary

indicates Meaning in Vietnamese (indicates nghĩa là gì)

chỉ ra, cho thấy
chỉ ra in English:indicates
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của indicates trong tiếng Việt là chỉ ra, cho thấy. (Chỉ hoặc cho thấy một điều gì đó một cách rõ ràng, thường bằng một dấu hiệu hoặc triệu chứng.)

Definitions of Indicates

  1. 1
    verb
    chỉ ra

    To show or point out something clearly, often by a sign or symptom.

    Chỉ hoặc cho thấy một điều gì đó một cách rõ ràng, thường bằng một dấu hiệu hoặc triệu chứng.

  2. 2
    verb
    cho thấy

    To be a sign or symptom of something; to suggest the existence of something.

    Là một dấu hiệu hoặc triệu chứng của một điều gì đó; gợi ý sự tồn tại của một điều gì đó.

Example Sentences

casual

“The red light indicates that the battery is low.”

Đèn đỏ cho biết pin yếu.

formal

“His calm demeanor indicates his confidence in the situation.”

Thái độ bình tĩnh của anh ấy cho thấy sự tự tin của anh ấy trong tình huống này.

business

“Research indicates a strong link between diet and health.”

Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

concealshidesobscures

Inflected Word Forms

infinitiveindicate
past tenseindicated
present participleindicating
nounindication
agent nounindicator