verb
English to Vietnamese Dictionary

enlighten Meaning in Vietnamese (enlighten nghĩa là gì)

khai sáng, làm sáng tỏ
khai sáng in English:enlighten
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của enlighten trong tiếng Việt là khai sáng, làm sáng tỏ. (Cung cấp cho ai đó kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề hoặc tình huống, thường là loại bỏ sự nhầm lẫn hoặc thiếu hiểu biết.)

Definitions of Enlighten

  1. 1
    verb
    làm sáng tỏ

    To give someone greater knowledge and understanding about a subject or situation, often removing confusion or ignorance.

    Cung cấp cho ai đó kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề hoặc tình huống, thường là loại bỏ sự nhầm lẫn hoặc thiếu hiểu biết.

  2. 2
    verb
    khai sáng

    To provide spiritual or intellectual insight to someone, leading to a deeper understanding of life or truth.

    Cung cấp cái nhìn sâu sắc về mặt tinh thần hoặc trí tuệ cho ai đó, dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về cuộc sống hoặc sự thật.

Example Sentences

casual

“Please enlighten me on the current political situation.”

Xin hãy khai sáng cho tôi về tình hình chính trị hiện tại.

formal

“The teacher's explanation helped to enlighten the students.”

Lời giải thích của giáo viên đã giúp làm sáng tỏ cho các sinh viên.

general

“He hoped his journey would enlighten him about different cultures.”

Anh ấy hy vọng chuyến đi của mình sẽ khai sáng cho anh ấy về các nền văn hóa khác nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

confuseobscuremystifybewilder

Inflected Word Forms

past tenseenlightened
present participleenlightening
nounenlightenment
agent nounenlightener