enlightened Meaning in Vietnamese (enlightened nghĩa là gì)
Nghĩa của enlightened trong tiếng Việt là sáng suốt, giác ngộ. (Có sự hiểu biết rộng rãi và hợp lý, thường được đặc trưng bởi những quan điểm hiện đại và tiến bộ.)
Definitions of Enlightened
- 1adjectivesáng suốt
Possessing a broad and rational understanding, often characterized by modern and progressive views.
Có sự hiểu biết rộng rãi và hợp lý, thường được đặc trưng bởi những quan điểm hiện đại và tiến bộ.
- 2adjectivegiác ngộ
Having attained spiritual insight or a profound understanding of existence.
Đã đạt được sự hiểu biết tâm linh hoặc sự thấu hiểu sâu sắc về sự tồn tại.
Example Sentences
“An enlightened leader makes decisions based on facts and compassion.”
“She felt enlightened after her meditation retreat.”
Cô ấy cảm thấy giác ngộ sau kỳ nghỉ thiền định của mình.
“The company adopted an enlightened approach to employee welfare.”
Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận sáng suốt đối với phúc lợi của nhân viên.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: