adjective
English to Vietnamese Dictionary

enlightening Meaning in Vietnamese (enlightening nghĩa là gì)

khai sáng, mang tính khai sáng
khai sáng in English:enlightening
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của enlightening trong tiếng Việt là khai sáng, mang tính khai sáng. (Cung cấp hoặc tiết lộ kiến thức, cái nhìn sâu sắc hoặc sự hiểu biết; mang tính thông tin và giáo dục.)

Definitions of Enlightening

  1. 1
    adjective
    mang tính khai sáng

    Providing or revealing knowledge, insight, or understanding; informative and instructive.

    Cung cấp hoặc tiết lộ kiến thức, cái nhìn sâu sắc hoặc sự hiểu biết; mang tính thông tin và giáo dục.

Example Sentences

“The documentary was incredibly enlightening, changing my perspective on history.”

Bộ phim tài liệu đó vô cùng khai sáng, thay đổi cách nhìn của tôi về lịch sử.

“Her advice proved to be very enlightening during a difficult time.”

Lời khuyên của cô ấy đã chứng tỏ là rất khai sáng trong một thời điểm khó khăn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

informativeinstructiveilluminating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveenlighten
third person singularenlightens
past participleenlightened
nounenlightenment