adjective
English to Vietnamese Dictionary

informative Meaning in Vietnamese (informative nghĩa là gì)

thông tin, cung cấp nhiều thông tin hữu ích hoặc thú vị
thông tin in English:informative
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của informative trong tiếng Việt là thông tin, cung cấp nhiều thông tin hữu ích hoặc thú vị. (Cung cấp nhiều sự kiện và chi tiết hữu ích hoặc thú vị.)

Definitions of Informative

  1. 1
    adjective
    cung cấp nhiều thông tin hữu ích hoặc thú vị

    Providing a lot of useful or interesting facts and details.

    Cung cấp nhiều sự kiện và chi tiết hữu ích hoặc thú vị.

Example Sentences

“The documentary was very informative about the history of the region.”

Bộ phim tài liệu đó rất cung cấp nhiều thông tin hữu ích hoặc thú vị về lịch sử của khu vực.

“Her presentation was both engaging and informative.”

Bài thuyết trình của cô ấy vừa hấp dẫn vừa cung cấp nhiều thông tin hữu ích hoặc thú vị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

instructiveeducationalenlighteningrevealing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

uninformativemisleadingvague

Inflected Word Forms

nouninformation
agent nouninformer
adverbinformatively