adjective
English to Vietnamese Dictionary

abrupt Meaning in Vietnamese (abrupt nghĩa là gì)

đột ngột, cộc lốc
đột ngột in English:abrupt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của abrupt trong tiếng Việt là đột ngột, cộc lốc. (Cái gì đó đột ngột xảy ra bất ngờ và thường không có cảnh báo, gây ngạc nhiên hoặc sốc.)

Definitions of Abrupt

  1. 1
    adjective
    đột ngột

    Something that is abrupt happens suddenly and often without warning, causing surprise or shock.

    Cái gì đó đột ngột xảy ra bất ngờ và thường không có cảnh báo, gây ngạc nhiên hoặc sốc.

  2. 2
    adjective
    cộc lốc

    An abrupt manner or speech is sudden and rather rude because it shows no interest in other people.

    Cách cư xử hoặc lời nói cộc lốc là đột ngột và khá thô lỗ vì nó không thể hiện sự quan tâm đến người khác.

Example Sentences

casual

“The car came to an abrupt stop.”

Chiếc xe dừng lại đột ngột.

casual

“His abrupt departure surprised everyone.”

casual

“She gave an abrupt answer, ending the conversation.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounabruptness
adverbabruptly