adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

blunt Meaning in Vietnamese (blunt nghĩa là gì)

adjectivecùn, thẳng thừng
verblàm cùn
cùn in English:blunt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blunt trong tiếng Việt là cùn, thẳng thừng, làm cùn. (Một vật hoặc cạnh không sắc hoặc không nhọn.)

Definitions of Blunt

  1. 1
    adjective
    cùn

    An object or edge that is not sharp or pointed.

    Một vật hoặc cạnh không sắc hoặc không nhọn.

  2. 2
    adjective
    thẳng thừng

    Speaking in a very direct and often impolite way, without trying to be tactful.

    Nói một cách rất trực tiếp và thường là không lịch sự, không cố gắng tỏ ra khéo léo.

  3. 3
    verb
    làm cùn

    To make something less sharp or to weaken the force or effect of something.

    Làm cho cái gì đó bớt sắc bén hoặc làm suy yếu sức mạnh hoặc hiệu quả của cái gì đó.

Example Sentences

“The old knife was too blunt to cut the vegetables properly.”

“She gave him a blunt assessment of his performance.”

“The constant criticism began to blunt his enthusiasm.”

Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm cùn đi sự nhiệt tình của anh ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dullunsharpened

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participleblunted
present participleblunting
nounbluntness
adverbbluntly