adjective
English to Vietnamese Dictionary
keen Meaning in Vietnamese (keen nghĩa là gì)
sắc sảo, háo hức, mãnh liệt
sắc sảo in English:keen
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của keen trong tiếng Việt là sắc sảo, háo hức, mãnh liệt. (Có hoặc thể hiện sự háo hức hoặc nhiệt tình đối với điều gì đó.)
Definitions of Keen
- 1adjectiveháo hức
Having or showing eagerness or enthusiasm for something.
Có hoặc thể hiện sự háo hức hoặc nhiệt tình đối với điều gì đó.
- 2adjectivesắc sảo
Having or demonstrating a highly developed sense or intellect, often referring to sight, hearing, or smell.
Có hoặc thể hiện một giác quan hoặc trí tuệ phát triển cao, thường đề cập đến thị giác, thính giác hoặc khứu giác.
- 3adjectivemãnh liệt
Extremely strong or intense, often used to describe feelings, desires, or competition.
Cực kỳ mạnh mẽ hoặc mãnh liệt, thường được sử dụng để mô tả cảm xúc, ham muốn hoặc sự cạnh tranh.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounkeenness
adverbkeenly