noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

keel Meaning in Vietnamese (keel nghĩa là gì)

nounsống tàu
verblật úp
sống tàu in English:keel
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của keel trong tiếng Việt là sống tàu, lật úp. (Thành viên cấu trúc chính chạy dọc theo đáy tàu hoặc thuyền, cung cấp sự ổn định và hỗ trợ.)

Definitions of Keel

  1. 1
    noun
    sống tàu

    The main structural member running lengthwise along the bottom of a ship or boat, providing stability and support.

    Thành viên cấu trúc chính chạy dọc theo đáy tàu hoặc thuyền, cung cấp sự ổn định và hỗ trợ.

  2. 2
    verb
    lật úp

    To turn over or fall sideways, especially referring to a boat capsizing or a person collapsing.

    Lật hoặc nghiêng sang một bên, đặc biệt là nói về thuyền bị lật hoặc người bị ngã quỵ.

Example Sentences

formal

“The ship's keel was laid in the dry dock, marking the start of its construction.”

casual

“The small boat began to keel over in the strong winds, threatening to capsize.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

backbonespinebase

Inflected Word Forms

past tensekeeled
present participlekeeling