verb
English to Vietnamese Dictionary

demonstrating Meaning in Vietnamese (demonstrating nghĩa là gì)

trình bày, biểu tình
trình bày in English:demonstrating
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của demonstrating trong tiếng Việt là trình bày, biểu tình. (Hành động cho thấy cách thức hoạt động của một cái gì đó hoặc chứng minh một luận điểm thông qua bằng chứng hoặc ứng dụng thực tế.)

Definitions of Demonstrating

  1. 1
    verb
    trình bày

    The act of showing how something works or proving a point through evidence or practical application.

    Hành động cho thấy cách thức hoạt động của một cái gì đó hoặc chứng minh một luận điểm thông qua bằng chứng hoặc ứng dụng thực tế.

  2. 2
    verb
    biểu tình

    Participating in a public display of group feeling or protest, often involving a march or rally.

    Tham gia vào một cuộc trưng bày công khai về cảm xúc của nhóm hoặc sự phản đối, thường liên quan đến một cuộc tuần hành hoặc tập hợp.

Example Sentences

business

“She is demonstrating the new software features to the team.”

Cô ấy đang trình bày các tính năng mới của phần mềm cho nhóm.

casual

“The students were demonstrating against the new policy.”

Các sinh viên đã biểu tình chống lại chính sách mới.

formal

“He spent hours demonstrating the complex mathematical concept.”

Anh ấy đã dành nhiều giờ để trình bày khái niệm toán học phức tạp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

showingexhibitingprovingillustrating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivedemonstrate
third person singulardemonstrates
past tensedemonstrated
noundemonstration
adjectivedemonstrative