demonstrating Meaning in Vietnamese (demonstrating nghĩa là gì)
Nghĩa của demonstrating trong tiếng Việt là trình bày, biểu tình. (Hành động cho thấy cách thức hoạt động của một cái gì đó hoặc chứng minh một luận điểm thông qua bằng chứng hoặc ứng dụng thực tế.)
Definitions of Demonstrating
- 1
- 2verbbiểu tình
Participating in a public display of group feeling or protest, often involving a march or rally.
Tham gia vào một cuộc trưng bày công khai về cảm xúc của nhóm hoặc sự phản đối, thường liên quan đến một cuộc tuần hành hoặc tập hợp.
Example Sentences
“She is demonstrating the new software features to the team.”
Cô ấy đang trình bày các tính năng mới của phần mềm cho nhóm.
“The students were demonstrating against the new policy.”
Các sinh viên đã biểu tình chống lại chính sách mới.
“He spent hours demonstrating the complex mathematical concept.”
Anh ấy đã dành nhiều giờ để trình bày khái niệm toán học phức tạp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: