noun
English to Vietnamese Dictionary

demonstration Meaning in Vietnamese (demonstration nghĩa là gì)

cuộc biểu tình, sự trình diễn, sự minh chứng
cuộc biểu tình in English:demonstration
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của demonstration trong tiếng Việt là cuộc biểu tình, sự trình diễn, sự minh chứng. (Một cuộc họp hoặc tuần hành công khai nơi mọi người thể hiện sự phản đối hoặc ủng hộ một điều gì đó.)

Definitions of Demonstration

  1. 1
    noun
    cuộc biểu tình

    A public meeting or march in which people show that they are protesting against or supporting something.

    Một cuộc họp hoặc tuần hành công khai nơi mọi người thể hiện sự phản đối hoặc ủng hộ một điều gì đó.

  2. 2
    noun
    sự trình diễn

    An act of showing how something works or how to do something.

    Một hành động cho thấy cách một cái gì đó hoạt động hoặc cách làm một cái gì đó.

  3. 3
    noun(formal)
    sự minh chứng

    Proof or evidence of something's existence or truth.

    Bằng chứng hoặc sự xác nhận về sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của một điều gì đó.

Example Sentences

casual

“The students organized a peaceful demonstration against the new policy.”

Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa chống lại chính sách mới.

casual

“The chef gave a cooking demonstration of his signature dish.”

formal

“His quick recovery was a clear demonstration of his strong will.”

Sự phục hồi nhanh chóng của anh ấy là một minh chứng rõ ràng cho ý chí mạnh mẽ của anh ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivedemonstrate
agent noundemonstrator
adjectivedemonstrative