rally Meaning in Vietnamese (rally nghĩa là gì)
Nghĩa của rally trong tiếng Việt là tập hợp, cuộc mít tinh, hồi phục, tập hợp lại. (Một cuộc họp công cộng lớn, đặc biệt là một cuộc họp được tổ chức để ủng hộ một nguyên nhân hoặc đảng phái chính trị cụ thể.)
Definitions of Rally
- 1nouncuộc mít tinh
A large public meeting, especially one held to support a particular cause or political party.
Một cuộc họp công cộng lớn, đặc biệt là một cuộc họp được tổ chức để ủng hộ một nguyên nhân hoặc đảng phái chính trị cụ thể.
- 2
- 3
Example Sentences
“Thousands of people attended the political rally.”
“The team managed to rally in the second half and win the game.”
Đội đã xoay sở để tập hợp lại trong hiệp hai và giành chiến thắng trong trận đấu.
“After a long illness, she began to rally her strength.”
Sau một thời gian dài ốm yếu, cô ấy bắt đầu hồi phục sức lực.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To come together to support someone or something.
To gather support or motivate people to take action.