rallies Meaning in Vietnamese (rallies nghĩa là gì)
Nghĩa của rallies trong tiếng Việt là tập hợp, cuộc mít tinh, tập hợp lại. (Một cuộc họp công khai của một nhóm lớn người, đặc biệt là một cuộc họp để phản đối hoặc thể hiện sự ủng hộ đối với một nguyên nhân hoặc ứng cử viên chính trị.)
Definitions of Rallies
- 1nouncuộc mít tinh
A public meeting of a large group of people, especially one held to protest or to show support for a political cause or candidate.
Một cuộc họp công khai của một nhóm lớn người, đặc biệt là một cuộc họp để phản đối hoặc thể hiện sự ủng hộ đối với một nguyên nhân hoặc ứng cử viên chính trị.
- 2verbtập hợp lại
To gather or come together again, especially for a common purpose or to recover strength or spirits after a setback.
Tập hợp hoặc đoàn kết lại, đặc biệt là vì một mục đích chung hoặc để phục hồi sức mạnh hoặc tinh thần sau một thất bại.
Example Sentences
“The political party organized several rallies across the state.”
Đảng chính trị đã tổ chức nhiều cuộc mít tinh trên toàn tiểu bang.
“The team rallies in the second half to win the game.”
Đội bóng tập hợp lại trong hiệp hai để giành chiến thắng.
“After a long illness, he slowly rallies his strength.”
Sau một thời gian dài ốm yếu, anh ấy dần dần tập hợp lại sức lực của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To come together to support a person or cause.
To gather people together to support a cause or to encourage them to make an effort.