noun
English to Vietnamese Dictionary

raleigh Meaning in Vietnamese (raleigh nghĩa là gì)

Raleigh
Raleigh in English:raleigh
Phonetic:Rao-li
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của raleigh trong tiếng Việt là Raleigh. (Raleigh là thủ phủ của tiểu bang North Carolina, Hoa Kỳ, nổi tiếng với các trường đại học và viện nghiên cứu.)

Definitions of Raleigh

  1. 1
    noun
    Raleigh

    Raleigh is the capital city of the U.S. state of North Carolina, known for its universities and research institutions.

    Raleigh là thủ phủ của tiểu bang North Carolina, Hoa Kỳ, nổi tiếng với các trường đại học và viện nghiên cứu.

  2. 2
    noun
    Raleigh

    Raleigh is also a historic and well-known brand of bicycles, originally founded in Nottingham, England.

    Raleigh cũng là một thương hiệu xe đạp lịch sử và nổi tiếng, ban đầu được thành lập tại Nottingham, Anh.

Example Sentences

“We are planning a family vacation to Raleigh next summer.”

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình đến Raleigh vào mùa hè tới.

“He bought a new Raleigh mountain bike for his adventurous trips.”