adjective
English to Vietnamese Dictionary
ardent Meaning in Vietnamese (ardent nghĩa là gì)
nồng nhiệt
nồng nhiệt in English:ardent
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ardent trong tiếng Việt là nồng nhiệt. (Đặc trưng bởi cảm xúc mãnh liệt, sự nhiệt tình hoặc lòng sùng kính; say mê và sôi nổi.)
Definitions of Ardent
- 1adjectivenồng nhiệt
Characterized by intense emotion, enthusiasm, or devotion; passionate and fervent.
Đặc trưng bởi cảm xúc mãnh liệt, sự nhiệt tình hoặc lòng sùng kính; say mê và sôi nổi.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounardency
adverbardently