noun
English to Vietnamese Dictionary
sofa Meaning in Vietnamese (sofa nghĩa là gì)
sofa, ghế sofa
sofa in English:sofa
Phonetic:sô pha
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sofa trong tiếng Việt là sofa, ghế sofa. (Một chiếc ghế dài có đệm, có lưng tựa và tay vịn, dành cho hai người trở lên.)
Definitions of Sofa
- 1
Example Sentences
casual
“The new sofa perfectly complements the living room decor.”
Chiếc ghế sofa mới bổ sung hoàn hảo cho cách trang trí phòng khách.
casual
“We bought a comfortable sofa for our guests.”
Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa thoải mái cho khách của mình.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounsofa bed