noun
English to Vietnamese Dictionary

sofia Meaning in Vietnamese (sofia nghĩa là gì)

Sofia
Sofia in English:sofia
Phonetic:Xô-phi-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sofia trong tiếng Việt là Sofia. (Sofia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'trí tuệ'.)

Definitions of Sofia

  1. 1
    noun
    Sofia

    Sofia is a popular feminine given name of Greek origin, meaning 'wisdom'.

    Sofia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'trí tuệ'.

  2. 2
    noun
    Sofia

    Sofia is the capital and largest city of Bulgaria, known for its rich history and cultural landmarks.

    Sofia là thủ đô và thành phố lớn nhất của Bulgaria, nổi tiếng với lịch sử phong phú và các địa danh văn hóa.

Example Sentences

casual

“My sister Sofia is learning to play the piano.”

general

“We plan to visit Sofia, Bulgaria, next summer.”

Chúng tôi dự định đến thăm Sofia, Bulgaria, vào mùa hè tới.