adjective
English to Vietnamese Dictionary
cultural Meaning in Vietnamese (cultural nghĩa là gì)
văn hóa, thuộc về văn hóa
văn hóa in English:cultural
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cultural trong tiếng Việt là văn hóa, thuộc về văn hóa. (Liên quan đến phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm người cụ thể.)
Definitions of Cultural
- 1adjectivethuộc về văn hóa
Pertaining to the customs, arts, social institutions, and achievements of a particular nation, people, or group.
Liên quan đến phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm người cụ thể.
Example Sentences
“The city is known for its rich cultural heritage.”
Thành phố này nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú của nó.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
uncultural
Inflected Word Forms
infinitivecultivate
nounculture
nouncultivation
adverbculturally