fulfilling Meaning in Vietnamese (fulfilling nghĩa là gì)
Nghĩa của fulfilling trong tiếng Việt là trọn vẹn, thỏa mãn, hoàn thành. (Mang lại cảm giác hài lòng, hạnh phúc hoặc mục đích, thường thông qua công việc hoặc trải nghiệm có ý nghĩa.)
Definitions of Fulfilling
- 1adjectivethỏa mãn
Providing a sense of satisfaction, happiness, or purpose, often through meaningful work or experiences.
Mang lại cảm giác hài lòng, hạnh phúc hoặc mục đích, thường thông qua công việc hoặc trải nghiệm có ý nghĩa.
- 2verbhoàn thành
The act of achieving or completing something desired, promised, or predicted, often used as a present participle.
Hành động đạt được hoặc hoàn thành một điều gì đó mong muốn, đã hứa hoặc dự đoán, thường được sử dụng như một hiện tại phân từ.
Example Sentences
“Working as a teacher can be a truly fulfilling experience.”
Làm giáo viên có thể là một trải nghiệm thực sự trọn vẹn.
“He is dedicated to fulfilling his promises to the community.”
Anh ấy cống hiến để hoàn thành những lời hứa của mình với cộng đồng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: