verb
English to Vietnamese Dictionary

qualify Meaning in Vietnamese (qualify nghĩa là gì)

đủ điều kiện, hạn chế, mô tả
đủ điều kiện in English:qualify
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của qualify trong tiếng Việt là đủ điều kiện, hạn chế, mô tả. (Đủ tư cách hoặc đáp ứng các điều kiện cần thiết cho một điều gì đó, chẳng hạn như một vị trí, cuộc thi hoặc lợi ích.)

Definitions of Qualify

  1. 1
    verb
    đủ điều kiện

    To be eligible or meet the necessary conditions for something, such as a position, competition, or benefit.

    Đủ tư cách hoặc đáp ứng các điều kiện cần thiết cho một điều gì đó, chẳng hạn như một vị trí, cuộc thi hoặc lợi ích.

  2. 2
    verb
    hạn chế

    To make a statement or assertion less absolute; to add reservations or conditions to it.

    Đưa ra một tuyên bố hoặc khẳng định bớt tuyệt đối; thêm những dè dặt hoặc điều kiện vào đó.

  3. 3
    verb
    mô tả

    To describe someone or something as a particular type of person or thing, often with a specific attribute.

    Mô tả ai đó hoặc cái gì đó như một loại người hoặc vật cụ thể, thường có một thuộc tính cụ thể.

Example Sentences

formal

“She needs to pass the final exam to qualify for the scholarship.”

casual

“He qualified his statement by saying it was just his personal opinion.”

Anh ấy đã hạn chế tuyên bố của mình bằng cách nói rằng đó chỉ là ý kiến cá nhân của anh ấy.

business

“The team worked hard to qualify for the national championship.”

Đội đã làm việc chăm chỉ để đủ điều kiện tham dự giải vô địch quốc gia.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

be eligiblebe entitledmeet requirements

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disqualifyfail

Inflected Word Forms

present participlequalifying
nounqualification
agent nounqualifier
adjectivequalified

Phrases & Idiomatic Expressions

qualify forcollocation

To meet the requirements for something.

qualify ascollocation

To be recognized or described as something.