noun
English to Vietnamese Dictionary
qu Meaning in Vietnamese (qu nghĩa là gì)
qu
qu in English:qu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của qu trong tiếng Việt là qu. (Chữ cái thứ mười bảy trong bảng chữ cái tiếng Anh, đứng sau 'p' và đứng trước 'r'.)
Definitions of Qu
- 1nounqu
The seventeenth letter of the English alphabet, following p and preceding r.
Chữ cái thứ mười bảy trong bảng chữ cái tiếng Anh, đứng sau 'p' và đứng trước 'r'.