quest Meaning in Vietnamese (quest nghĩa là gì)
Nghĩa của quest trong tiếng Việt là cuộc tìm kiếm, tìm kiếm. (Một cuộc tìm kiếm dài và thường khó khăn để tìm kiếm một thứ gì đó, đặc biệt là một thứ gì đó quan trọng hoặc có giá trị.)
Definitions of Quest
- 1nouncuộc tìm kiếm
A quest is a long and often difficult search for something, especially something important or valuable.
Một cuộc tìm kiếm dài và thường khó khăn để tìm kiếm một thứ gì đó, đặc biệt là một thứ gì đó quan trọng hoặc có giá trị.
- 2verbtìm kiếm
To quest means to search or seek for something, often with great effort or determination.
Tìm kiếm hoặc săn lùng một thứ gì đó, thường với nỗ lực hoặc quyết tâm lớn.
Example Sentences
“The knight embarked on a dangerous quest to find the lost artifact.”
Hiệp sĩ đã dấn thân vào một cuộc tìm kiếm nguy hiểm để tìm cổ vật bị mất.
“Her life became a quest for knowledge and understanding.”
Cuộc đời cô trở thành một cuộc tìm kiếm tri thức và sự thấu hiểu.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Engaged in a search or mission.
A sacred or morally important mission.