quirks Meaning in Vietnamese (quirks nghĩa là gì)
Nghĩa của quirks trong tiếng Việt là sự kỳ quặc. (Những thói quen hoặc đặc điểm hành vi kỳ lạ khiến một người hoặc một vật trở nên độc đáo.)
Definitions of Quirks
- 1nounsự kỳ quặc
Quirks are peculiar behavioral habits or characteristics that make a person or thing unique.
Những thói quen hoặc đặc điểm hành vi kỳ lạ khiến một người hoặc một vật trở nên độc đáo.
Example Sentences
“Her little quirks make her unique and lovable.”
Những nét kỳ quặc nhỏ bé của cô ấy khiến cô ấy trở nên độc đáo và đáng yêu.
“Every family has its own quirks and traditions.”
Mỗi gia đình đều có những nét kỳ quặc và truyền thống riêng.
“The old house had many quirks, like a staircase that creaked loudly.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Due to an unusual or unexpected turn of events.
An unusual or unexpected feature or characteristic that occurs naturally.