adjective
English to Vietnamese Dictionary

behavioral Meaning in Vietnamese (behavioral nghĩa là gì)

thuộc về hành vi
thuộc về hành vi in English:behavioral
Phonetic:thuh-uhc veh-haih-vee
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của behavioral trong tiếng Việt là thuộc về hành vi. (Liên quan đến cách một người hoặc động vật cư xử, hoặc liên quan đến việc nghiên cứu hành vi.)

Definitions of Behavioral

  1. 1
    adjective
    thuộc về hành vi

    Relating to the way a person or animal behaves, or to the study of behavior.

    Liên quan đến cách một người hoặc động vật cư xử, hoặc liên quan đến việc nghiên cứu hành vi.

Example Sentences

“The study focused on the behavioral patterns of children.”

Nghiên cứu tập trung vào các khuôn mẫu hành vi của trẻ em.

“Behavioral therapy can be effective for certain conditions.”

Liệu pháp hành vi có thể hiệu quả đối với một số tình trạng nhất định.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

conductualactional

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebehave
nounbehavior
adverbbehaviorally