adjective
English to Vietnamese Dictionary

cognitive Meaning in Vietnamese (cognitive nghĩa là gì)

nhận thức, thuộc về nhận thức
nhận thức in English:cognitive
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cognitive trong tiếng Việt là nhận thức, thuộc về nhận thức. (Liên quan đến nhận thức, hành động hoặc quá trình tinh thần của việc tiếp thu kiến thức và hiểu biết thông qua suy nghĩ, kinh nghiệm và các giác quan.)

Definitions of Cognitive

  1. 1
    adjective
    thuộc về nhận thức

    Relating to cognition, the mental action or process of acquiring knowledge and understanding through thought, experience, and the senses.

    Liên quan đến nhận thức, hành động hoặc quá trình tinh thần của việc tiếp thu kiến thức và hiểu biết thông qua suy nghĩ, kinh nghiệm và các giác quan.

Example Sentences

“The child's cognitive development is crucial in early years.”

Sự phát triển nhận thức của trẻ rất quan trọng trong những năm đầu đời.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

intellectualmentalcerebral

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nouncognition
nouncognitivism
adverbcognitively