noun
English to Vietnamese Dictionary

coffins Meaning in Vietnamese (coffins nghĩa là gì)

quan tài
Từ đồng nghĩa:hòmcỗ áo
quan tài in English:coffins
Plural: coffins
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coffins trong tiếng Việt là quan tài. (Một chiếc hộp dài, hẹp, thường làm bằng gỗ, dùng để đặt thi thể người chết để chôn cất hoặc hỏa táng.)

Definitions of Coffins

  1. 1
    noun
    quan tài

    A long, narrow box, typically made of wood, in which a dead body is placed for burial or cremation.

    Một chiếc hộp dài, hẹp, thường làm bằng gỗ, dùng để đặt thi thể người chết để chôn cất hoặc hỏa táng.

Example Sentences

casual

“The old cemetery was filled with ancient coffins.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

hòmcỗ áo

In English:

caskets

Inflected Word Forms

past tensecoffined
gerundcoffining
nouncoffin