noun
English to Vietnamese Dictionary
cemetery Meaning in Vietnamese (cemetery nghĩa là gì)
nghĩa trang
nghĩa trang in English:cemetery
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cemetery trong tiếng Việt là nghĩa trang. (Nghĩa trang là một khu đất chôn cất rộng lớn, thường có bia mộ, nơi người chết được an táng.)
Definitions of Cemetery
- 1
Example Sentences
“The old cemetery was overgrown with weeds and forgotten tombstones.”
Nghĩa trang cũ bị cỏ dại và những bia mộ bị lãng quên bao phủ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: