censorship Meaning in Vietnamese (censorship nghĩa là gì)
Nghĩa của censorship trong tiếng Việt là sự kiểm duyệt. (Sự kiểm duyệt là việc đàn áp hoặc cấm đoán bất kỳ phần nào của sách, phim, tin tức, v.v. được coi là khiêu dâm, không thể chấp nhận về mặt chính trị hoặc đe dọa an ninh.)
Definitions of Censorship
- 1nounsự kiểm duyệt
Censorship is the suppression or prohibition of any parts of books, films, news, etc. that are considered obscene, politically unacceptable, or a threat to security.
Sự kiểm duyệt là việc đàn áp hoặc cấm đoán bất kỳ phần nào của sách, phim, tin tức, v.v. được coi là khiêu dâm, không thể chấp nhận về mặt chính trị hoặc đe dọa an ninh.
Example Sentences
“The government imposed strict censorship on all media outlets.”
“Many artists protest against censorship of their work.”
Nhiều nghệ sĩ phản đối việc kiểm duyệt tác phẩm của họ.
“Internet censorship is a growing concern in some countries.”
Sự kiểm duyệt Internet là một mối quan tâm ngày càng tăng ở một số quốc gia.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: